chút ít

chút ít

Tôi chỉ còn chút ít tiền trong ví.

Định nghĩa
  1. Cụm từ chỉ lượng:
    • Một lượng rất nhỏ, không đáng kể: "chút ít" dùng để chỉ một số lượng, mức độ hoặc phần việc rất nhỏ bé, khiêm tốn, thường so với tổng thể hoặc so với mong đợi.
    • Một phần nhỏ: Biểu thị một phần rất nhỏ trong một cái đó lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Cụm từ chỉ lượng:
    • Tôi chỉ còn chút ít tiền trong . (Tôi chỉ còn một lượng tiền rất nhỏ trong .)
    • ấy chỉ ăn chút ít cơm thôi. ( ấy chỉ ăn một phần cơm rất nhỏ.)
    • Anh ấy hiểu chút ít về lập trình. (Anh ấy hiểu biết một phần rất nhỏ về lập trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chỉ chút ít": Nhấn mạnh rằng số lượng hoặc giá trị đó rất nhỏ bé, không đáng kể.

    • Đóng góp của tôi chỉ chút ít, không đáng nói. (Sự đóng góp của tôi rất nhỏ, không đáng để nhắc đến.)
  • " chỉ chút ít": Biểu thị sự cố gắng hoặc đóng góp rất nhỏ.

    • chỉ chút ít, tôi cũng muốn giúp đỡ cộng đồng. ( chỉ một phần rất nhỏ, tôi cũng muốn giúp đỡ cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chút (từ chỉ lượng): Một chút, một ít. Thường dùng ngắn gọn hơn.

    • Uống chút nước đi. (Hãy uống một chút nước.)
  • Ít (tính từ): Số lượng nhỏ.

    • Còn ít thời gian lắm. (Chỉ còn rất ít thời gian.)
  • Một chút (cụm từ): Cùng nghĩa với "chút ít", nhưng có thể phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.

    • Chờ tôi một chút. (Hãy đợi tôi một lát.)
Từ đồng nghĩa
  • Một ít: Một lượng nhỏ.
  • Chút xíu: Một lượng cực kỳ nhỏ (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Lượng nhỏ: Cách nói mang tính mô tả hơn.
Từ trái nghĩa
  • Nhiều: Số lượng lớn.
  • Vô số: Rất nhiều, không đếm xuể.
  • Đầy đủ: Toàn bộ, trọn vẹn.
Lưu ý sử dụng
  • "Chút ít" thường đứng trước danh từ không đếm được (như: thời gian, tiền bạc, kiến thức) hoặc động từ để bổ nghĩa.
  • Trong văn nói thân mật, người ta thường rút gọn thành "chút" ( dụ: "chút tiền", "chút quà").
  • Cụm từ này mang sắc thái khiêm tốn, nhún nhường khi nói về đóng góp hay hiểu biết của bản thân.